kim bằng

kim bằng

Trong cuộc đời, ai cũng mong tìm được một kim bằng tri kỷ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn chân thành, bạn thật thà: "Kim bằng" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ người bạn chân thành, trung thực, đáng tin cậy, có thể dựa vào trong mọi hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cuộc đời, ai cũng mong tìm được một kim bằng tri kỷ. (Trong cuộc đời, ai cũng mong tìm được một người bạn chân thành tri kỷ.)
    • Tình bạn kim bằng thứ tình cảm quý giá hơn vàng. (Tình bạn chân thành thứ tình cảm quý giá hơn vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tình kim bằng": tình bạn chân thành, khăng khít.
    • Họ gắn bó với nhau bằng một tình kim bằng hiếm . (Họ gắn bó với nhau bằng một tình bạn chân thành hiếm .)
Biến thể từ gần giống
  • Bằng hữu (danh từ): bạn (mang sắc thái trang trọng, thân thiết).
  • Chân bằng (danh từ): bạn chân thành (cùng nghĩa với "kim bằng", ít dùng hơn).
  • Trượng phu (danh từ): người đàn ông khí phách, trung thực (có thể một phẩm chất của "kim bằng").
Từ đồng nghĩa
  • Bạn chân thành: người bạn thật lòng, thật tâm.
  • Bạn tri kỷ: người bạn hiểu mình sâu sắc.
  • Bạn tâm giao: người bạn có thể chia sẻ mọi điều trong lòng.
Lưu ý
  • "Kim bằng" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, văn chương.
  • Từ này kết hợp từ "kim" (vàng - tượng trưng cho sự quý giá) "bằng" (bạn), nhấn mạnh sự quý giá, chân thật của tình bạn.